se marier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng: Hành động chính thức trở thành vợ chồng thông qua một nghi lễ hoặc thủ tục pháp lý. Đâymột động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ils vont se marier à la mairie en juin. (Họ sẽ kết hôn tại tòa thị chính vào tháng Sáu.)
    • Elle s'est mariée très jeune. ( ấy đã lấy chồng rất trẻ.)
    • Avec qui est-ce qu'il s'est marié ? (Anh ấy đã kết hôn với ai vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se marier avec quelqu'un": kết hôn với ai đó.

    • Il s'est marié avec son amour d'enfance. (Anh ấy đã kết hôn với tình yêu thời thơ ấu của mình.)
  • "se marier à l'église / à la mosquée / au temple": kết hôn theo nghi lễ tôn giáo (ở nhà thờ / ở nhà thờ Hồi giáo / ở chùa).

    • Le couple s'est marié à l'église après la cérémonie civile. (Cặp đôi đã kết hônnhà thờ sau lễ cưới dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Marier (v.t): Làm lễ cưới cho ai, gả (con gái).

    • Le prêtre les a mariés. (Vị linh mục đã làm lễ cưới cho họ.)
  • Mariage (n.m): Hôn nhân, đám cưới.

    • Ils ont célébré leur mariage en grande pompe. (Họ đã tổ chức đám cưới rất linh đình.)
  • Remarier (se) (v.pr): Tái hôn.

    • Elle s'est remariée cinq ans après son divorce. ( ấy đã tái hôn năm năm sau khi ly dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouser (v.t): Cưới, lấy (ai đó làm vợ/chồng). Chú ý: "Épouser" là ngoại động từ, không cần đại từ phản thân "se".

    • Il a épousé une Française. (Anh ấy đã cưới một người phụ nữ Pháp.)
  • Conclure une union (loc.v): Kết thành hôn nhân (cách nói trang trọng).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se marier" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng các cụm giới từ như "avec", "à".

Thành ngữ liên quan
  • Se marier comme des chiffonniers: Tổ chức đám cưới ồn ào, lộn xộn (nghĩa đen: cưới như những người nhặt rác).

    • Ils ont fait la fête toute la nuit, ils se sont mariés comme des chiffonniers ! (Họ đã ăn mừng cả đêm, họ cưới nhau ồn ào quá!)
  • Mariage d'amour / Mariage de raison: Hôn nhântình yêu / Hôn nhân vì lý do (thực tế, tính toán).

    • C'était un mariage d'amour, pas un mariage de raison. (Đómột cuộc hôn nhântình yêu, không phải lý do.)
tự động từ
  1. kết hôn; lấy vợ, lấy chồng

Từ trái nghĩa